脈衝削波 mạch xung tước ba Hán Việt: mạch xung tước ba Tổng quan Cấu tạo: 脈 (mạch) + 衝 (xung) + 削 (tước) + 波 (ba)Hán Việtmạch xung tước baCấu tạo脈 + 衝 + 削 + 波 · mạch + xung + tước + ba nghĩa thành phần: mạch + xung + tước + ba