脈衝寬度 mạch xung khoan độ Hán Việt: mạch xung khoan độ Tổng quan Cấu tạo: 脈 (mạch) + 衝 (xung) + 寬 (khoan) + 度 (độ)Hán Việtmạch xung khoan độCấu tạo脈 + 衝 + 寬 + 度 · mạch + xung + khoan + độ nghĩa thành phần: mạch + xung + khoan + độ