脈衝波形 mài chōng bō xíng · mạch xung ba hình Hán Việt: mạch xung ba hình · Pinyin: mài chōng bō xíng Tổng quan Cấu tạo: 脈 (mạch) + 衝 (xung) + 波 (ba) + 形 (hình)Pinyinmài chōng bō xíngHán Việtmạch xung ba hìnhCấu tạo脈 + 衝 + 波 + 形 · mạch + xung + ba + hình nghĩa thành phần: mạch + xung + ba + hình