脈衝波形

mài chōng bō xíngmạch xung ba hình

Hán Việt: mạch xung ba hình · Pinyin: mài chōng bō xíng

Tổng quan

Cấu tạo: 脈 (mạch) + 衝 (xung) + 波 (ba) + 形 (hình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dạng xung

Đức

  • Handedict Impulsform

Từ liên quan

Gần nghĩa

波形卷发 · 波形皱缩 · 波形号 · 波形瓦 · 波形的 · 脉冲发生器 · 脈衝星 · 脈衝波