脈衝清除 mài chōng qīng chú · mạch xung thanh trừ Hán Việt: mạch xung thanh trừ · Pinyin: mài chōng qīng chú Tổng quan Cấu tạo: 脈 (mạch) + 衝 (xung) + 清 (thanh) + 除 (trừ)Pinyinmài chōng qīng chúHán Việtmạch xung thanh trừCấu tạo脈 + 衝 + 清 + 除 · mạch + xung + thanh + trừ nghĩa thành phần: mạch + xung + thanh + trừ