脈內礦物 mạch nội quáng vật Hán Việt: mạch nội quáng vật Tổng quan Cấu tạo: 脈 (mạch) + 內 (nội) + 礦 (quáng) + 物 (vật)Hán Việtmạch nội quáng vậtCấu tạo脈 + 內 + 礦 + 物 · mạch + nội + quáng + vật nghĩa thành phần: mạch + nội + quáng + vật