脈衝包裝 mạch xung bao trang Hán Việt: mạch xung bao trang Tổng quan Cấu tạo: 脈 (mạch) + 衝 (xung) + 包 (bao) + 裝 (trang)Hán Việtmạch xung bao trangCấu tạo脈 + 衝 + 包 + 裝 · mạch + xung + bao + trang nghĩa thành phần: mạch + xung + bao + trang