脉冲包装

mạch xung bao trang

Hán Việt: mạch xung bao trang

Tổng quan

Cấu tạo: 脈 (mạch) + 衝 (xung) + 包 (bao) + 裝 (trang)

Từ liên quan

Gần nghĩa

包装用物 · 包装机 · 包装物 · 包装的 · 包装纸 · 包装者 · 脉冲发生器 · 脉冲星