脉冲单元

mài chōng dān yuánmạch xung đan nguyên

Hán Việt: mạch xung đan nguyên · Pinyin: mài chōng dān yuán

Tổng quan

Cấu tạo: 脈 (mạch) + 衝 (xung) + 單 (đan) + 元 (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khối xung

Đức

  • Handedict Impulseinheit

Từ liên quan

Gần nghĩa

单元体 · 单元房 · 单元格 · 单元的 · 单元论 · 单元音 · 脉冲发生器 · 脉冲星