脉冲发生

mài chōng fā shēngmạch xung phát sanh

Hán Việt: mạch xung phát sanh · Pinyin: mài chōng fā shēng

Tổng quan

Cấu tạo: 脈 (mạch) + 衝 (xung) + 發 (phát) + 生 (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tạo xung

Đức

  • Handedict Impulserzeugung

Từ liên quan

Gần nghĩa

脉冲发生器 · 发生中的 · 发生关系 · 发生地点 · 发生意外 · 发生故障 · 发生暴动 · 发生阵痛