脉冲封闭

mài chōng fēng bìmạch xung phong bế

Hán Việt: mạch xung phong bế · Pinyin: mài chōng fēng bì

Tổng quan

Cấu tạo: 脈 (mạch) + 衝 (xung) + 封 (phong) + 閉 (bế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khóa xung

Đức

  • Handedict Impulssperre

Từ liên quan

Gần nghĩa

封閉療法 · 封闭疗法 · 封闭性 · 封闭性开局 · 脉冲发生器 · 脉冲星 · 脉冲波 · 封闭体系