脈衝電路 mài chōng diàn lù · mạch xung điện lộ Hán Việt: mạch xung điện lộ · Pinyin: mài chōng diàn lù Tổng quan Cấu tạo: 脈 (mạch) + 衝 (xung) + 電 (điện) + 路 (lộ)Pinyinmài chōng diàn lùHán Việtmạch xung điện lộCấu tạo脈 + 衝 + 電 + 路 · mạch + xung + điện + lộ nghĩa thành phần: mạch + xung + điện + lộ