脈動衝塔 mạch động xung tháp Hán Việt: mạch động xung tháp Tổng quan Cấu tạo: 脈 (mạch) + 動 (động) + 衝 (xung) + 塔 (tháp)Hán Việtmạch động xung thápCấu tạo脈 + 動 + 衝 + 塔 · mạch + động + xung + tháp nghĩa thành phần: mạch + động + xung + tháp