脈動電流
mạch động điện lưu
Hán Việt: mạch động điện lưu · Pinyin: mài dòng diàn liú
Tổng quan
dòng điện mạch động
Nghĩa
Việt
- Cihui dòng điện mạch động
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方向不变﹑强度随时间周期性改变的电流。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方向不变﹑强度随时间周期性改变的电流。
Eng
- Cihui 脈動電流 àidòng diànliú n. pulsating current