Tổng quan
Cấu tạo: 脈 (mạch) + 壓 (áp) + 測 (trắc) + 量 (lượng)
- Hán Việt
- mạch áp trắc lượng
- Cấu tạo
- 脈 + 壓 + 測 + 量 · mạch + áp + trắc + lượng
nghĩa thành phần: mạch + áp + trắc + lượng
Từ liên quan
Gần nghĩa
测量工具 · 测量水深 · 测量深度 · 测量深浅 · 测量用的 · 测量高低 · 测量员 · 测量器