脈壓測量 mạch áp trắc lượng Hán Việt: mạch áp trắc lượng Tổng quan Cấu tạo: 脈 (mạch) + 壓 (áp) + 測 (trắc) + 量 (lượng)Hán Việtmạch áp trắc lượngCấu tạo脈 + 壓 + 測 + 量 · mạch + áp + trắc + lượng nghĩa thành phần: mạch + áp + trắc + lượng