脈壁粘土 mạch bích niêm thổ Hán Việt: mạch bích niêm thổ Tổng quan Cấu tạo: 脈 (mạch) + 壁 (bích) + 粘 (niêm) + 土 (thổ)Hán Việtmạch bích niêm thổCấu tạo脈 + 壁 + 粘 + 土 · mạch + bích + niêm + thổ nghĩa thành phần: mạch + bích + niêm + thổ