脉搏计

mạch bác kế

Hán Việt: mạch bác kế

Tổng quan

máy đo mạch

Cấu tạo: 脈 (mạch) + 搏 (bác) + 計 (kế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy đo mạch
  • Tần suất từ máy đo mạch

Từ liên quan

Gần nghĩa

脉搏学 · 脉搏 · 脉搏样的 · 脉搏描记法 · 脉搏描记的 · 脉搏检视器 · 脉搏示波器 · 脉搏的