脈搏跳動 mài bó tiào dòng · mạch bác khiêu động Hán Việt: mạch bác khiêu động · Pinyin: mài bó tiào dòng Tổng quan Cấu tạo: 脈 (mạch) + 搏 (bác) + 跳 (khiêu) + 動 (động)Pinyinmài bó tiào dòngHán Việtmạch bác khiêu độngCấu tạo脈 + 搏 + 跳 + 動 · mạch + bác + khiêu + động nghĩa thành phần: mạch + bác + khiêu + động