脈波前的 mạch ba tiền đích Hán Việt: mạch ba tiền đích Tổng quan Cấu tạo: 脈 (mạch) + 波 (ba) + 前 (tiền) + 的 (đích)Hán Việtmạch ba tiền đíchCấu tạo脈 + 波 + 前 + 的 · mạch + ba + tiền + đích nghĩa thành phần: mạch + ba + tiền + đích