脈碼調製 mạch mã điều chế Hán Việt: mạch mã điều chế Tổng quan điều biến mã xung Cấu tạo: 脈 (mạch) + 碼 (mã) + 調 (điều) + 製 (chế)Hán Việtmạch mã điều chếCấu tạo脈 + 碼 + 調 + 製 · mạch + mã + điều + chế nghĩa thành phần: mạch + mã + điều + chế Nghĩa ViệtCihui điều biến mã xung