脈鋸蜂亞科 mạch cứ phong á khoa Hán Việt: mạch cứ phong á khoa Tổng quan Cấu tạo: 脈 (mạch) + 鋸 (cứ) + 蜂 (phong) + 亞 (á) + 科 (khoa)Hán Việtmạch cứ phong á khoaCấu tạo脈 + 鋸 + 蜂 + 亞 + 科 · mạch + cứ + phong + á + khoa nghĩa thành phần: mạch + cứ + phong + á + khoa