脊柱後凸 tích trụ hậu đột Hán Việt: tích trụ hậu đột Tổng quan (y học) bướu gù Cấu tạo: 脊 (tích) + 柱 (trụ) + 後 (hậu) + 凸 (đột)Hán Việttích trụ hậu độtCấu tạo脊 + 柱 + 後 + 凸 · tích + trụ + hậu + đột nghĩa thành phần: tích + trụ + hậu + đột Nghĩa ViệtCihui (y học) bướu gù