脊椎前移 tích truy tiền di Hán Việt: tích truy tiền di Tổng quan Cấu tạo: 脊 (tích) + 椎 (truy) + 前 (tiền) + 移 (di)Hán Việttích truy tiền diCấu tạo脊 + 椎 + 前 + 移 · tích + truy + tiền + di nghĩa thành phần: tích + truy + tiền + di