脊索動物

jǐ suǒ dòng wù tích tác động vật

Hán Việt: tích tác động vật · Pinyin: jǐ suǒ dòng wù

Tổng quan

động vật có dây sống

Cấu tạo: (tích) + (tác) + (động) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui động vật có dây sống

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物分類中的一個門,包括原索動物與脊椎動物。主要特徵是具有脊索、背神經管和鰓裂。在脊椎動物中,這三種特徵僅存在於胚胎時期,成長後脊索已被脊柱所取代。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 动物的一个门,包括原索动物和脊椎动物。

Eng

  • CC-CEDICT chordata
  • Cihui chordata

ja

  • JMdict chordate