脊膜脊髓炎 tích mô tích tủy viêm Hán Việt: tích mô tích tủy viêm Tổng quan Cấu tạo: 脊 (tích) + 膜 (mô) + 脊 (tích) + 髓 (tủy) + 炎 (viêm)Hán Việttích mô tích tủy viêmCấu tạo脊 + 膜 + 脊 + 髓 + 炎 · tích + mô + tích + tủy + viêm nghĩa thành phần: tích + mô + tích + tủy + viêm