脊髓積水 tích tủy tích thủy Hán Việt: tích tủy tích thủy Tổng quan Cấu tạo: 脊 (tích) + 髓 (tủy) + 積 (tích) + 水 (thủy)Hán Việttích tủy tích thủyCấu tạo脊 + 髓 + 積 + 水 · tích + tủy + tích + thủy nghĩa thành phần: tích + tủy + tích + thủy