脊髓興奮劑 tích tủy hưng phấn tề Hán Việt: tích tủy hưng phấn tề Tổng quan chất kích thích tủy sống Cấu tạo: 脊 (tích) + 髓 (tủy) + 興 (hưng) + 奮 (phấn) + 劑 (tề)Hán Việttích tủy hưng phấn tềCấu tạo脊 + 髓 + 興 + 奮 + 劑 · tích + tủy + hưng + phấn + tề nghĩa thành phần: tích + tủy + hưng + phấn + tề Nghĩa ViệtCihui chất kích thích tủy sống