脊髓麻痹 tích tủy ma tí Hán Việt: tích tủy ma tí Tổng quan Cấu tạo: 脊 (tích) + 髓 (tủy) + 麻 (ma) + 痹 (tí)Hán Việttích tủy ma tíCấu tạo脊 + 髓 + 麻 + 痹 · tích + tủy + ma + tí nghĩa thành phần: tích + tủy + ma + tí