膾炙一時 quái chích nhất thì Hán Việt: quái chích nhất thì Tổng quan Cấu tạo: 膾 (quái) + 炙 (chích) + 一 (nhất) + 時 (thì)Hán Việtquái chích nhất thìCấu tạo膾 + 炙 + 一 + 時 · quái + chích + nhất + thì nghĩa thành phần: quái + chích + nhất + thì Nghĩa EngCihui 膾炙一時 uàizhìyīshí f.e. very popular for a time