出血热

chū xuè rèxuất huyết nhiệt

Hán Việt: xuất huyết nhiệt · Pinyin: chū xuè rè

Tổng quan

sốt xuất huyết (hemorrhagic fever)

Cấu tạo: 出 (xuất) + 血 (huyết) + 熱 (nhiệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sốt xuất huyết
  • Tần suất từ sốt xuất huyết (hemorrhagic fever)

Eng

  • JMdict hemorrhagic fever
  • Cihui hemorrhagic fever
  • Tần suất từ hemorrhagic fever

ja

  • JMdict 出血熱(しゅっけつねつ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

出血性 · 出血 · 出血印刷 · 出血后的 · 出血图像 · 出血性的 · 血热 · 出血蛇毒素