脐带的

tề đái đích

Hán Việt: tề đái đích

Tổng quan

(giải phẫu) (thuộc) rốn, (thông tục) bên mẹ, bên ngoại, (nghĩa bóng) ở giữa, trung tâm

Cấu tạo: 臍 (tề) + 帶 (đái) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc rốn

Từ liên quan

Gần nghĩa

脐带 · 脐带刀 · 脐带血 · 脐带出血 · 脐带系膜 · 脐带脱垂 · 脐带压挤器 · 脐带压断器