臍脂自照

qí zhī zì zhào tề chi tự chiếu

Hán Việt: tề chi tự chiếu · Pinyin: qí zhī zì zhào

Tổng quan

Cấu tạo: (tề) + (chi) + (tự) + (chiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 燃起肚脐的脂肪,为自己照明。比喻坏人最终没有好下场,自作自受。