臍靜脈炎 tề tĩnh mạch viêm Hán Việt: tề tĩnh mạch viêm Tổng quan Cấu tạo: 臍 (tề) + 靜 (tĩnh) + 脈 (mạch) + 炎 (viêm)Hán Việttề tĩnh mạch viêmCấu tạo臍 + 靜 + 脈 + 炎 · tề + tĩnh + mạch + viêm nghĩa thành phần: tề + tĩnh + mạch + viêm