腦切開刀 não thiết khai đao Hán Việt: não thiết khai đao Tổng quan Cấu tạo: 腦 (não) + 切 (thiết) + 開 (khai) + 刀 (đao)Hán Việtnão thiết khai đaoCấu tạo腦 + 切 + 開 + 刀 · não + thiết + khai + đao nghĩa thành phần: não + thiết + khai + đao