腦回內的 não hồi nội đích Hán Việt: não hồi nội đích Tổng quan Cấu tạo: 腦 (não) + 回 (hồi) + 內 (nội) + 的 (đích)Hán Việtnão hồi nội đíchCấu tạo腦 + 回 + 內 + 的 · não + hồi + nội + đích nghĩa thành phần: não + hồi + nội + đích