脑子不灵

não tử bất linh

Hán Việt: não tử bất linh

Tổng quan

Cấu tạo: 腦 (não) + 子 (tử) + 不 (bất) + 靈 (linh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

脑子生锈 · 不灵巧的 · 不灵敏度 · 不灵敏性 · 脑子有泡 · 脑子进水 · 不灵敏 · 不灵活的