腦子不靈 não tử bất linh Hán Việt: não tử bất linh Tổng quan Cấu tạo: 腦 (não) + 子 (tử) + 不 (bất) + 靈 (linh)Hán Việtnão tử bất linhCấu tạo腦 + 子 + 不 + 靈 · não + tử + bất + linh nghĩa thành phần: não + tử + bất + linh