腦子生鏽

nǎo zǐ shēng xiù não tử sanh tú

Hán Việt: não tử sanh tú · Pinyin: nǎo zǐ shēng xiù

Tổng quan

nghĩa đen: não rỉ sét | suy nghĩ lạc hậu

Cấu tạo: (não) + (tử) + (sanh) + (tú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa đen: não rỉ sét | suy nghĩ lạc hậu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻思想僵化。