腦子進水

nǎo zi jìn shuǐ não tử tiến thủy

Hán Việt: não tử tiến thủy · Pinyin: nǎo zi jìn shuǐ

Tổng quan

mất trí | điên | rối trí

Cấu tạo: (não) + (tử) + (tiến) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mất trí | điên | rối trí

Eng

  • CC-CEDICT to have lost one's mind|crazy|soft in the head
  • Cihui to have lost one's mind; crazy; soft in the head