腦室膜炎 não thất mô viêm Hán Việt: não thất mô viêm Tổng quan Cấu tạo: 腦 (não) + 室 (thất) + 膜 (mô) + 炎 (viêm)Hán Việtnão thất mô viêmCấu tạo腦 + 室 + 膜 + 炎 · não + thất + mô + viêm nghĩa thành phần: não + thất + mô + viêm