腦室造影 não thất tạo ảnh Hán Việt: não thất tạo ảnh Tổng quan Cấu tạo: 腦 (não) + 室 (thất) + 造 (tạo) + 影 (ảnh)Hán Việtnão thất tạo ảnhCấu tạo腦 + 室 + 造 + 影 · não + thất + tạo + ảnh nghĩa thành phần: não + thất + tạo + ảnh Nghĩa EngCihui 腦室造影 ǎoshì zàoyǐng n. <med.> ventriculography