腦心肌炎 não tâm cơ viêm Hán Việt: não tâm cơ viêm Tổng quan Cấu tạo: 腦 (não) + 心 (tâm) + 肌 (cơ) + 炎 (viêm)Hán Việtnão tâm cơ viêmCấu tạo腦 + 心 + 肌 + 炎 · não + tâm + cơ + viêm nghĩa thành phần: não + tâm + cơ + viêm