腦檢視法 não kiểm thị pháp Hán Việt: não kiểm thị pháp Tổng quan Cấu tạo: 腦 (não) + 檢 (kiểm) + 視 (thị) + 法 (pháp)Hán Việtnão kiểm thị phápCấu tạo腦 + 檢 + 視 + 法 · não + kiểm + thị + pháp nghĩa thành phần: não + kiểm + thị + pháp