腦死亡法 nǎo sǐ wáng fǎ · não tử vong pháp Hán Việt: não tử vong pháp · Pinyin: nǎo sǐ wáng fǎ Tổng quan Cấu tạo: 腦 (não) + 死 (tử) + 亡 (vong) + 法 (pháp)Pinyinnǎo sǐ wáng fǎHán Việtnão tử vong phápCấu tạo腦 + 死 + 亡 + 法 · não + tử + vong + pháp nghĩa thành phần: não + tử + vong + pháp