腦漿四濺

não tương tứ tiên

Hán Việt: não tương tứ tiên

Tổng quan

Cấu tạo: (não) + 漿 (tương) + (tứ) + (tiên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 腦漿四濺 ǎojiāngsìjiàn f.e. have one's brains scattered in all directions