腦電波圖

não điện ba đồ

Hán Việt: não điện ba đồ

Tổng quan

Cấu tạo: (não) + (điện) + (ba) + (đồ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 腦電波圖 ǎodiànbōtú n. <phys.> electroencephalogram M:¹zhāng