腦電阻圖 não điện trở đồ Hán Việt: não điện trở đồ Tổng quan Cấu tạo: 腦 (não) + 電 (điện) + 阻 (trở) + 圖 (đồ)Hán Việtnão điện trở đồCấu tạo腦 + 電 + 阻 + 圖 · não + điện + trở + đồ nghĩa thành phần: não + điện + trở + đồ