腦病檢眼鏡
não bệnh kiểm nhãn kính
Hán Việt: não bệnh kiểm nhãn kính
Tổng quan
Cấu tạo: 腦 (não) + 病 (bệnh) + 檢 (kiểm) + 眼 (nhãn) + 鏡 (kính)
Hán Việt: não bệnh kiểm nhãn kính
Cấu tạo: 腦 (não) + 病 (bệnh) + 檢 (kiểm) + 眼 (nhãn) + 鏡 (kính)