腦的優勢

não đích ưu thế

Hán Việt: não đích ưu thế

Tổng quan

Cấu tạo: (não) + (đích) + (ưu) + (thế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 腦的優勢 ǎo de yōushì n. cerebral dominance