脑的优势 não đích ưu thế Hán Việt: não đích ưu thế Tổng quan Cấu tạo: 腦 (não) + 的 (đích) + 優 (ưu) + 勢 (thế)Hán Việtnão đích ưu thếTừ loạidanhCấu tạo腦 + 的 + 優 + 勢 · não + đích + ưu + thế nghĩa thành phần: não + đích + ưu + thế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ưu thế nãoBiên soạn cerebral dominanceEngCihui 腦的優勢 ǎo de yōushì n. cerebral dominance Từ liên quan Gần nghĩa优势的 · 脑的最后部 · 优势地位 · 优势方言 · 优势行为 · 优势种