脑筋简单

não cân giản đan

Hán Việt: não cân giản đan

Tổng quan

Cấu tạo: 腦 (não) + 筋 (cân) + 簡 (giản) + 單 (đan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngu ngốc
  • Biên soạn v.p. stupid; simple-minded

Eng

  • Cihui 腦筋簡單 ǎojīn jiǎndān v.p. stupid; simple-minded

Từ liên quan

Gần nghĩa

简单明了 · 简单协作 · 简单地说 · 简单机械 · 简单测验 · 簡單協作 · 簡單機械 · 脑筋好的