腦組織鹼 não tổ chức dảm Hán Việt: não tổ chức dảm Tổng quan Cấu tạo: 腦 (não) + 組 (tổ) + 織 (chức) + 鹼 (dảm)Hán Việtnão tổ chức dảmCấu tạo腦 + 組 + 織 + 鹼 · não + tổ + chức + dảm nghĩa thành phần: não + tổ + chức + dảm