腦膜出血 não mô xuất huyết Hán Việt: não mô xuất huyết Tổng quan Cấu tạo: 腦 (não) + 膜 (mô) + 出 (xuất) + 血 (huyết)Hán Việtnão mô xuất huyếtCấu tạo腦 + 膜 + 出 + 血 · não + mô + xuất + huyết nghĩa thành phần: não + mô + xuất + huyết