脑袋搬家

não đại bàn gia

Hán Việt: não đại bàn gia

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

被殺。如:「軍閥時代的獨裁者,總是動不動就要你腦袋搬家。」

Cấu tạo: 腦 (não) + 袋 (đại) + 搬 (bàn) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chết
  • Biên soạn id. <coll.> die

Eng

  • Cihui 腦袋搬家 ǎodaibānjiā id. <coll.> die
  • Tần suất từ id. <coll.> die

Từ liên quan

Gần nghĩa

搬家公司 · 脑袋开花 · 脑袋瓜子 · 腦袋瓜子 · 脑袋瓜儿 · 脑袋壳 · 脑袋瓜 · 腦袋瓜