腦袋搬家

não đại bàn gia

Hán Việt: não đại bàn gia

Tổng quan

Cấu tạo: (não) + (đại) + (bàn) + (gia)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 腦袋搬家 ǎodaibānjiā id. <coll.> die